不宁唯是

bù níng wéi shìbất ninh duy thị

Hán Việt: bất ninh duy thị · Pinyin: bù níng wéi shì

Tổng quan

DUY THỊ 書 không những thế; không chỉ như vậy

新华 · Tân Hoa Đại lục

宁:语助词,无义; 唯:只是; 是:这样。不只是这样。即不仅如此。

Cấu tạo: 不 (bất) + 寧 (ninh) + 唯 (duy) + 是 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không những thế: không chỉ như vậy
  • Tần suất từ không chỉ như vậy
  • Biên soạn not only so; moreover

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不仅如此。

Eng

  • Cihui 不寧唯是 ùnìngwéishì f.e. not only so; moreover
  • Tần suất từ f.e. not only so; moreover

Từ liên quan

Gần nghĩa

不寧唯是 · 不宁地 · 不寧不耐 · 不宁奈 · 不寧奈 · 不宁腿症候群