不宁腿症候群

bù níng tuǐ zhēng hòu qúnbất ninh thối trưng hậu quần

Hán Việt: bất ninh thối trưng hậu quần · Pinyin: bù níng tuǐ zhēng hòu qún

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 寧 (ninh) + 腿 (thối) + 癥 (trưng) + 候 (hậu) + 群 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội chứng chân không yên

Đức

  • Handedict Restless-Legs-Syndrom (S, Med)