不定孢子 PHẦU ĐÍNH BÀO TỬ Hán Việt: PHẦU ĐÍNH BÀO TỬ Tổng quan giao tử bất động Cấu tạo: 不 (bất) + 定 (định) + 孢 + 子 (tử)Hán ViệtPHẦU ĐÍNH BÀO TỬTừ loạidanhCấu tạo不 + 定 + 孢 + 子 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 aplanosporeMainlandKaggle Zh-Vi aplanospore Từ liên quan Gần nghĩa不定冠词 · 不定受業 · 不定地法 · 不定性聚 · 不定方程 · 不定期地 · 不定期的 · 不定期船