不定受業

bất định thụ nghiệp

Hán Việt: bất định thụ nghiệp

Tổng quan

(術語)四業之一。受果報而無決定之業也。☸

Cấu tạo: 不 (bất) + 定 (định) + 受 (thụ) + 业 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)四業之一。受果報而無決定之業也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

不定冠词 · 不定地法 · 不定孢子 · 不定性聚 · 不定方程 · 不定期地 · 不定期的 · 不定期船