不差似 bất soa tự Hán Việt: bất soa tự Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 差 (soa) + 似 (tự)Hán Việtbất soa tựCấu tạo不 + 差 + 似 · bất + soa + tự nghĩa thành phần: bất + soa + tự Từ liên quan Gần nghĩa不差的 · 不差毫发 · 不差累黍 · 不差 · 不差什么 · 不差什麼 · 不差毫發 · 不差毫厘