不差毫發

bất soa hào phát

Hán Việt: bất soa hào phát

Tổng quan

HÀO PHÁT đúng đắn; chính xác

新华 · Tân Hoa Đại lục

毫、发:都是古代的长度名,十毫为发,十发为厘,形容细微。形容一点儿也不差。

Cấu tạo: 不 (bất) + 差 (soa) + 毫 (hào) + 发 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đúng đắn; chính xác。毫發:毫毛和頭髮。一點兒也沒有差錯,也作絲毫無差。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不差毫发 · 毫发不爽 · 不差累黍 · 不差什么 · 不差什麼 · 不差的 · 毫发无遗 · 毫发丝粟