不帶存頁的運轉生產
bất đái tồn hiệt đích vận chuyển sanh sản
Hán Việt: bất đái tồn hiệt đích vận chuyển sanh sản · Pinyin: bù dài cún yè de yùn zhuǎn shēng chǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 帶 (đái) + 存 (tồn) + 頁 (hiệt) + 的 (đích) + 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 生 (sanh) + 產 (sản)