不放弃

bù fàng qìbất phóng khí

Hán Việt: bất phóng khí · Pinyin: bù fàng qì

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 放 (phóng) + 棄 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không từ bỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stay with

Eng

  • Cihui stay with
  • Tần suất từ stay with

Đức

  • Handedict unvergessen

Từ liên quan

Gần nghĩa

不放心 · 不放逸 · 放弃的 · 放弃者 · 放弃 · 放弃信仰 · 放弃国籍 · 放弃权利