不离本题

bất li bổn đề

Hán Việt: bất li bổn đề

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 離 (li) + 本 (bổn) + 題 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đúng chủ đề
  • Biên soạn v.p. stick to one's point

Eng

  • Cihui 不離本題 ù lí běntí v.p. stick to one's point

Từ liên quan

Gần nghĩa

不离不弃 · 不離當處 · 不離錙銖 · 不离儿 · 不离开 · 不离正道的 · 不离本题儿 · 不离嘛的