不稳的

bất ổn đích

Hán Việt: bất ổn đích

Tổng quan

con lừa, con lừa con, con chim con ((cũng) dickey bird), yếm giả (của áo sơ mi), cái tạp dề, ghế ngồi của người đánh xe, ghế ngồi của người hầu (ở phía sau xe); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ ngồi đằng sau xe (

Cấu tạo: 不 (bất) + 穩 (ổn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không ổn định

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dicky

Eng

  • Cihui dicky

Từ liên quan

Gần nghĩa

不稳定 · 不稳性 · 不稳 · 不稳固的 · 不稳定地 · 不稳定性 · 不稳定的 · 不稳平衡