不稳的
bất ổn đích
Hán Việt: bất ổn đích
Tổng quan
con lừa, con lừa con, con chim con ((cũng) dickey bird), yếm giả (của áo sơ mi), cái tạp dề, ghế ngồi của người đánh xe, ghế ngồi của người hầu (ở phía sau xe); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ ngồi đằng sau xe (
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không ổn định
Mainland
- Kaggle Zh-Vi dicky
Eng
- Cihui dicky