不绝地

bất tuyệt địa

Hán Việt: bất tuyệt địa

Tổng quan

đời đời, vĩnh viễn, bất diệt, không ngừng, thường xuyên hằng giờ, từng giờ, mỗi giờ một lần, hằng giờ, hằng phút, liên miên, luôn luôn xem unceasing

Cấu tạo: 不 (bất) + 絕 (tuyệt) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vĩnh viễn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eternally

Từ liên quan

Gần nghĩa

不绝的 · 不绝如缕 · 不绝于耳 · 不絕 · 不绝 · 不绝于途 · 绝地 · 不绝如发