不良反应

bù liáng fǎn yìngbất lương phản ứng

Hán Việt: bất lương phản ứng · Pinyin: bù liáng fǎn yìng

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 良 (lương) + 反 (phản) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản ứng bất lợi

Đức

  • Handedict Nebenwirkung (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不良倾向 · 不良品行 · 不良少年 · 反应堆芯 · 反应性的 · 反应时间 · 不良人 · 不良的