不起眼儿
bất khởi nhãn nhi
Hán Việt: bất khởi nhãn nhi · Pinyin: bù qǐ yǎn r
Tổng quan
NHÃN NHI không thu hút; xoàng; xoàng xĩnh; không hấp dẫn; không đáng để mắt tới; không đáng coi trọng. 不起眼兒的小人物 người bé nhỏ hèn mọn; nhân vật phụ xoàng xĩnh
不值得重视; 不引人注目:~的小人物。
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể nhĩ hóa của 不起眼
- Biên soạn qǐyǎnr ►See bù qǐyǎn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不值得重视; 不引人注目:~的小人物。
Eng
- Cihui erhua variant of 不起眼