不起作用

bù qǐ zuò yòngbất khởi tác dụng

Hán Việt: bất khởi tác dụng · Pinyin: bù qǐ zuò yòng

Tổng quan

sự chạy, trục trặc; không có tác dụng

Cấu tạo: 不 (bất) + 起 (khởi) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô hiệu
  • VietPhrases không có tác dụng
  • Tần suất từ sự chạy, trục trặc; không có tác dụng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cut no ice

Eng

  • Tần suất từ cut no ice

Đức

  • Handedict Störung

Từ liên quan

Gần nghĩa

不起法忍 · 不起眼儿 · 作用理论 · 不起劲 · 不起勁 · 不起眼 · 作用力 · 作用物