不足额 bất túc ngạch Hán Việt: bất túc ngạch Tổng quan (tài chính) số tiền thiếu hụt (do chi lớn hơn thu) Cấu tạo: 不 (bất) + 足 (túc) + 額 (ngạch)Hán Việtbất túc ngạchTừ loạidanhCấu tạo不 + 足 + 額 · bất + túc + ngạch nghĩa thành phần: bất + túc + ngạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thâm hụtMainlandKaggle Zh-Vi deficit Từ liên quan Gần nghĩa不足取 · 不足地 · 不足月 · 不足的 · 不足道 · 不足量 · 不足为训 · 不足为奇