與通貨膨脹趨勢鬥爭
dữ thông hóa bành trướng xu thế đấu tranh
Hán Việt: dữ thông hóa bành trướng xu thế đấu tranh · Pinyin: yǔ tōng huò péng zhàng qū shì dòu zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 與 (dữ) + 通 (thông) + 貨 (hóa) + 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 趨 (xu) + 勢 (thế) + 鬥 (đấu) + 爭 (tranh)