专署

zhuān shǔchuyên thự

Hán Việt: chuyên thự · Pinyin: zhuān shǔ

Tổng quan

cơ quan riêng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.专员公署的简称。

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 署 (thự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trụ sở riêng: cơ quan riêng
  • Tần suất từ cơ quan riêng
  • Biên soạn 專署 zhuānshǔ p.w. prefectural commissioner's office

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.专员公署的简称。

Eng

  • Cihui 專署 zhuānshǔ p.w. prefectural commissioner's office
  • Tần suất từ 專署 zhuānshǔ p.w. prefectural commissioner's office

Từ liên quan

Gần nghĩa

专一 · 专业 · 专书 · 专事 · 专人 · 专任 · 专使 · 专修