且拙

thả chuyết

Hán Việt: thả chuyết

Tổng quan

THẢ CHUYẾT Hiệu của Thiền sư Tịnh Nột đời Thanh. X. Tịnh Nột

Cấu tạo: 且 (thả) + 拙 (chuyết)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Tịnh Nột

Từ liên quan

Gần nghĩa

且休 · 且喜 · 且夫 · 且如 · 且從 · 且慢 · 且末 · 且死