世界動物地理區劃
thế giới động vật địa lí khu hoạch
Hán Việt: thế giới động vật địa lí khu hoạch · Pinyin: shì jiè dòng wù dì lǐ qū huà
Tổng quan
Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 動 (động) + 物 (vật) + 地 (địa) + 理 (lí) + 區 (khu) + 劃 (hoạch)