世界對抗網絡系統
thế giới đối kháng võng lạc hệ thống
Hán Việt: thế giới đối kháng võng lạc hệ thống · Pinyin: shì jiè duì kàng wǎng luò xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 對 (đối) + 抗 (kháng) + 網 (võng) + 絡 (lạc) + 系 (hệ) + 統 (thống)