世界新聞攝影比賽

shì jiè xīn wén shè yǐng bǐ sài thế giới tân văn nhiếp ảnh bỉ tái

Hán Việt: thế giới tân văn nhiếp ảnh bỉ tái · Pinyin: shì jiè xīn wén shè yǐng bǐ sài

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (tân) + (văn) + (nhiếp) + (ảnh) + (bỉ) + (tái)