世閥

shì fáthế phiệt

Hán Việt: thế phiệt · Pinyin: shì fá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指先世有功勋和名望。

Cấu tạo: 世 (thế) + 閥 (phiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dòng họ quyền thế

Từ liên quan

Gần nghĩa

世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人