東隅已逝,桑榆非晚
Pinyin: dōng yú yǐ shì,sāng yú fēi wǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 隅 (ngung) + 已 (dĩ) + 逝 (thệ) + , + 桑 (tang) + 榆 (du) + 非 (phi) + 晚 (vãn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 东隅:指日出处,表示早年。桑榆:指日落处,表示晚年。早年的时光消逝,如果珍惜时光,发愤图强,晚年并不晚。
- Tân Hoa Tự Điển 东隅指日出处,表示早年。桑榆指日落处,表示晚年。早年的时光消逝,如果珍惜时光,发愤图强,晚年并不晚。