丧失吸引力 tang thất hấp dẫn lực Hán Việt: tang thất hấp dẫn lực Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 失 (thất) + 吸 (hấp) + 引 (dẫn) + 力 (lực)Hán Việttang thất hấp dẫn lựcTừ loạitínhCấu tạo喪 + 失 + 吸 + 引 + 力 · tang + thất + hấp + dẫn + lực nghĩa thành phần: tang + thất + hấp + dẫn + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mất hấp dẫnMainlandKaggle Zh-Vi pall onEngCihui pall on Từ liên quan Gần nghĩa丧失体面的 · 丧失殆尽 · 丧失了的 · 丧失信心 · 丧失活力 · 引力电磁子 · 丧失信用 · 丧失信誉