個人的噴氣式飛機

gè rén de pēn qì shì fēi jī cá nhân đích phún khí thức phi ki

Hán Việt: cá nhân đích phún khí thức phi ki · Pinyin: gè rén de pēn qì shì fēi jī

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (đích) + (phún) + (khí) + (thức) + (phi) + (ki)