個性化廣告印刷品
cá tính hóa quảng cáo ấn xoát phẩm
Hán Việt: cá tính hóa quảng cáo ấn xoát phẩm · Pinyin: gè xìng huà guǎng gào yìn shuà pǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 個 (cá) + 性 (tính) + 化 (hóa) + 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 品 (phẩm)