丫扠 yā chā Pinyin: yā chā Tổng quan Cấu tạo: 丫 (nha) + 扠Pinyinyā chāTừ loạitínhCấu tạo丫 + 扠 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân nhánhĐứcHandedict Gabelung, Astgabel (S, Bot) Từ liên quan Gần nghĩa丫叉 · 丫头 · 丫子 · 丫挺 · 丫杈 · 丫环 · 丫角 · 丫頭