中共中央對外聯絡部
trung cộng trung ương đối ngoại liên lạc bộ
Hán Việt: trung cộng trung ương đối ngoại liên lạc bộ · Pinyin: zhōng gòng zhōng yāng duì wài lián luò bù
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 共 (cộng) + 中 (trung) + 央 (ương) + 對 (đối) + 外 (ngoại) + 聯 (liên) + 絡 (lạc) + 部 (bộ)