中共十一屆三中全會
trung cộng thập nhất giới tam trung toàn hội
Hán Việt: trung cộng thập nhất giới tam trung toàn hội · Pinyin: zhōng gòng shí yī jiè sān zhōng quán huì
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 共 (cộng) + 十 (thập) + 一 (nhất) + 屆 (giới) + 三 (tam) + 中 (trung) + 全 (toàn) + 會 (hội)