中華民國臨時大總統
trung hoa dân quốc lâm thì đại tổng thống
Hán Việt: trung hoa dân quốc lâm thì đại tổng thống · Pinyin: zhōng huá mín guó lín shí dà zǒng tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 民 (dân) + 國 (quốc) + 臨 (lâm) + 時 (thì) + 大 (đại) + 總 (tổng) + 統 (thống)