中國五礦集團公司

zhōng guó wǔ kuàng jí tuán gōng sī trung quốc ngũ quáng tập đoàn công ti

Hán Việt: trung quốc ngũ quáng tập đoàn công ti · Pinyin: zhōng guó wǔ kuàng jí tuán gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (ngũ) + (quáng) + (tập) + (đoàn) + (công) + (ti)