中國交通運輸協會

zhōng guó jiāo tōng yùn shū xié huì trung quốc giao thông vận thâu hiệp hội

Hán Việt: trung quốc giao thông vận thâu hiệp hội · Pinyin: zhōng guó jiāo tōng yùn shū xié huì

Tổng quan

Hiệp hội Giao thông Vận tải Trung Quốc (CCTA)

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (giao) + (thông) + (vận) + (thâu) + (hiệp) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hiệp hội Giao thông Vận tải Trung Quốc (CCTA)

Eng

  • CC-CEDICT China Communications and Transportation Association (CCTA)
  • Cihui China Communications and Transportation Association (CCTA)