中國人民解放軍海軍
trung quốc nhân dân giải phóng quân hải quân
Hán Việt: trung quốc nhân dân giải phóng quân hải quân · Pinyin: zhōng guó rén mín jiě fàng jūn hǎi jūn
Tổng quan
Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN)
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 解 (giải) + 放 (phóng) + 軍 (quân) + 海 (hải) + 軍 (quân)
Nghĩa
Việt
- Cihui Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN)
Eng
- CC-CEDICT Chinese People's Liberation Army Navy (PLAN)
- Cihui Chinese People's Liberation Army Navy (PLAN)