中國人民解放軍陸軍
trung quốc nhân dân giải phóng quân lục quân
Hán Việt: trung quốc nhân dân giải phóng quân lục quân · Pinyin: zhōng guó rén mín jiě fàng jūn lù jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 解 (giải) + 放 (phóng) + 軍 (quân) + 陸 (lục) + 軍 (quân)