中國動物地理區劃
trung quốc động vật địa lí khu hoạch
Hán Việt: trung quốc động vật địa lí khu hoạch · Pinyin: zhōng guó dòng wù dì lǐ qū huà
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 動 (động) + 物 (vật) + 地 (địa) + 理 (lí) + 區 (khu) + 劃 (hoạch)