中國第一歷史檔案館
trung quốc đệ nhất lịch sử đương án quán
Hán Việt: trung quốc đệ nhất lịch sử đương án quán · Pinyin: zhōng guó dì yī lì shǐ dàng àn guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 第 (đệ) + 一 (nhất) + 歷 (lịch) + 史 (sử) + 檔 (đương) + 案 (án) + 館 (quán)