中國船舶貿易公司

zhōng guó chuán bó mào yì gōng sī trung quốc thuyền bạc mậu dịch công ti

Hán Việt: trung quốc thuyền bạc mậu dịch công ti · Pinyin: zhōng guó chuán bó mào yì gōng sī

Tổng quan

Tổng Công ty Thương mại Đóng tàu Trung Quốc (CSTC)

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (thuyền) + (bạc) + 貿 (mậu) + (dịch) + (công) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tổng Công ty Thương mại Đóng tàu Trung Quốc (CSTC)

Eng

  • CC-CEDICT China Shipbuilding Trading Corporation (CSTC)
  • Cihui China Shipbuilding Trading Corporation (CSTC)