中型股達克斯指數

zhōng xíng gǔ dá kè sī zhǐ shù trung hình cổ đạt khắc tư chỉ sổ

Hán Việt: trung hình cổ đạt khắc tư chỉ sổ · Pinyin: zhōng xíng gǔ dá kè sī zhǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (hình) + (cổ) + (đạt) + (khắc) + (tư) + (chỉ) + (sổ)