中小批量零件生產
trung tiểu phê lượng linh kiện sanh sản
Hán Việt: trung tiểu phê lượng linh kiện sanh sản · Pinyin: zhōng xiǎo pī liàng líng jiàn shēng chǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 小 (tiểu) + 批 (phê) + 量 (lượng) + 零 (linh) + 件 (kiện) + 生 (sanh) + 產 (sản)