中欄

zhōng lántrung lan

Hán Việt: trung lan · Pinyin: zhōng lán

Tổng quan

thi chạy vượt rào 400m

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.男子跨栏项目之一,规定距离为400米,栏架高91.7厘米。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種男子跨欄徑賽。規定比賽距離為四百公尺,必須跨完十一個欄架。欄架高度為九十一點四釐米。

Cấu tạo: 中 (trung) + 欄 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chạy vượt rào
  • Biên soạn 中欄 hōnglán n. <sport> intermediate hurdles

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種男子跨欄徑賽。規定比賽距離為四百公尺,必須跨完十一個欄架。欄架高度為九十一點四釐米。

Eng

  • Cihui 中欄 hōnglán n. <sport> intermediate hurdles

Từ liên quan

Gần nghĩa

中專 · 中東 · 中中 · 中舉 · 中乘 · 中亞 · 中產 · 中人