串墨部件遙控調節
xuyến mặc bộ kiện diêu khống điều tiết
Hán Việt: xuyến mặc bộ kiện diêu khống điều tiết · Pinyin: chuàn mò bù jiàn yáo kòng diào jié
Tổng quan
Cấu tạo: 串 (xuyến) + 墨 (mặc) + 部 (bộ) + 件 (kiện) + 遙 (diêu) + 控 (khống) + 調 (điều) + 節 (tiết)