串连

chuàn liánxuyến liên

Hán Việt: xuyến liên · Pinyin: chuàn lián

Tổng quan

Cấu tạo: 串 (xuyến) + 連 (liên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên kết
  • Biên soạn 串連 chuànlián v. establish ties; contact

Eng

  • Cihui 串連 chuànlián v. establish ties; contact
  • Tần suất từ 串連 chuànlián v. establish ties; contact

Đức

  • Handedict Reihung

Từ liên quan

Gần nghĩa

串串 · 串乡 · 串供 · 串口 · 串号 · 串味 · 串子 · 串岗