为人择官 wèi rén zé guān·vi nhân trạch quan Hán Việt: vi nhân trạch quan · Pinyin: wèi rén zé guān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 因人而设立机构或职务。 Cấu tạo: 爲 (vi) + 人 (nhân) + 擇 (trạch) + 官 (quan)Pinyinwèi rén zé guānHán Việtvi nhân trạch quanCấu tạo爲 + 人 + 擇 + 官 · vi + nhân + trạch + quan nghĩa thành phần: vi + nhân + trạch + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因人而设立机构或职务。 Từ liên quan Gần nghĩa为人说项 · 为人师表 · 为人作嫁 · 为人堕胎者 · 为人民服务 · 为人的资格 · 爲人生 · 为人为彻