为人说项

wèi rén shuō xiàngvi nhân thuyết hạng

Hán Việt: vi nhân thuyết hạng · Pinyin: wèi rén shuō xiàng

Tổng quan

"chinese_explanation": "为替; 项唐朝项斯,字子迁,为杨敬之所器重。指替人说好话。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

为:替; 项:唐朝项斯,字子迁,为杨敬之所器重。指替人说好话。

Cấu tạo: 爲 (vi) + 人 (nhân) + 說 (thuyết) + 項 (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 项唐朝项斯,
  • Biên soạn 字子迁,
  • Biên soạn 为杨敬之所器重。
  • Biên soạn 指替人说好话。"}
  • Biên soạn v.p. say a good word for someone

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为:替; 项:唐朝项斯,字子迁,为杨敬之所器重。指替人说好话。

Eng

  • Cihui 為人說項 èi rén shuōxiàng v.p. say a good word for someone
  • Tần suất từ v.p. say a good word for someone

Từ liên quan

Gần nghĩa

为人师表 · 为人作嫁 · 为人堕胎者 · 为人民服务 · 为人的资格 · 爲人生 · 为人择官 · 为人为彻