为人堕胎者

wéi rén duò tāi zhěvi nhân đọa thai giả

Hán Việt: vi nhân đọa thai giả · Pinyin: wéi rén duò tāi zhě

Tổng quan

người phá thai

Cấu tạo: 為 (vi) + 人 (nhân) + 墮 (đọa) + 胎 (thai) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ phá thai
  • Google Alex v6 người phá thai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi abortionist

Đức

  • Handedict Abtreiber

Từ liên quan

Gần nghĩa

为人民服务 · 为人的资格 · 為人作嫁 · 为人说项 · 为人师表 · 为人作嫁 · 為人悉檀 · 為人所愚