乂康

nghệ khang

Hán Việt: nghệ khang

Tổng quan

Cấu tạo: 乂 (nghệ) + 康 (khang)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乂安 · 康乐 · 康佳 · 康保 · 康健 · 康区 · 康县 · 康复