久聞大名,如雷貫耳

jiǔ wén dà míng,rú léi guàn ěr

Pinyin: jiǔ wén dà míng,rú léi guàn ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (văn) + (đại) + (danh) + + (như) + (lôi) + (quán) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 客套语。谓早已知道对方的声名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.客套语。谓早已知道对方的声名。