乍入蘆圩,不知深淺
Pinyin: zhà rù lú wéi,bù zhī shēn qiǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 乍 (sạ) + 入 (nhập) + 蘆 (lô) + 圩 (vu) + , + 不 (bất) + 知 (tri) + 深 (thâm) + 淺 (thiển)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乍:刚刚开始;圩:圩子。刚到芦苇地,不知里边的深浅。比喻初到某地,,须小心行事。
Pinyin: zhà rù lú wéi,bù zhī shēn qiǎn
Cấu tạo: 乍 (sạ) + 入 (nhập) + 蘆 (lô) + 圩 (vu) + , + 不 (bất) + 知 (tri) + 深 (thâm) + 淺 (thiển)