乎哉

hồ tai

Hán Việt: hồ tai

Tổng quan

Cấu tạo: 乎 (hồ) + 哉 (tai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乎1. · 乎2. · 哉生明 · 哉生魄 · 乎來 · 乎爾 · 乎而 · 乎號