乎爾

hồ nhĩ

Hán Việt: hồ nhĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 乎 (hồ) + 尔 (nhĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尔刚 · 尔后 · 尔尔 · 尔德 · 尔曹 · 尔来 · 尔格 · 尔等